Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
余年 (よねん) — năm còn lại của một người
DƯ NIÊN
余年
năm còn lại của một người
年 「とし」「ねん」「どし」「とせ」
năm
年が年 としがとし
việc xem xét điều này già đi
余裕 よゆう
phần dư; phần thừa ra
余計 よけい
dư; thừa; thừa thãi
余り あまり
không mấy; ít