Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
余波 (よは) — hậu quả
DƯ BA
余波
hậu quả
余裕 よゆう
phần dư; phần thừa ra
波 「なみ」「は」「ぽ」
làn sóng
余計 よけい
dư; thừa; thừa thãi
余り あまり
không mấy; ít
余地 よち
Chỗ thừa; chỗ; nơi;