Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
余芳 (よほう) — tiếng thơm lưu lại đời đời
DƯ PHƯƠNG
余芳
tiếng thơm lưu lại đời đời
余裕 よゆう
phần dư; phần thừa ra
余計 よけい
dư; thừa; thừa thãi
余り あまり
không mấy; ít
余地 よち
Chỗ thừa; chỗ; nơi;
余 よ
qua; nhiều hơn