Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
作成中 (さくせいちゅう) — trong quá trình làm
TÁC THÀNH TRUNG
作成中
trong quá trình làm
中 「なか」「ちゅう」「うち」「じゅう」「チュン」
bên trong; trong
中中 「なかなか」「なかじゅう」
mãi mà; khó mà (câu phủ định)
作品 さくひん
bản đàn
作る つくる
chế biến
作り 「つくり」「づくり」
đồ hoá trang, son phấn ; sự hoá trang, cách sắp trang, cấu tạo, bản chất, tính chất