Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
作業場 (さぎょうば さぎょうじょう) — nơi làm việc
TÁC NGHIỆP TRÀNG
作業場
nơi làm việc
作業場所節 さぎょうばしょせつ
vùng nơi làm việc
保護作業場 ほごさぎょうば
xưởng làm việc bảo trợ
作業 さぎょう
công việc
作業日 さぎょうび
ngày làm việc.
作業者 さぎょうしゃ
người thao tác, người làm, công nhân