Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
撮影所 (さつえいじょ) — xưởng phim; phim trường.
TOÁT ẢNH SỞ
撮影所
xưởng phim
影響 えいきょう
ảnh hưởng; sự ảnh hưởng; cái ảnh hưởng
撮影 さつえい
sự chụp ảnh.
撮影する さつえいする
chụp ảnh.
撮影者 さつえいしゃ
Thợ chụp ảnh.
撮影会 さつえいかい
hội nhiếp ảnh