Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
作用点 (さようてん) — chỉ (của) hoạt động (e.g. (của) một đòn bẩy)
TÁC DỤNG ĐIỂM
作用点
chỉ (của) hoạt động (e.g. (của) một đòn bẩy)
点 「てん」「ちょぼ」「ぽち」
điểm
作業用 さぎょうよう
cho công việc; cho sản xuất
作業車用 さぎょうしゃよう
dành cho xe làm việc
施設用作業台 しせつようさぎょうだい
bàn làm việc dùng cho cơ sở
作用 さよう
tác dụng; sự tác dụng.