Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
佞弁 (ねいべん) — Lời nịnh hót; sự tán tỉnh; sự nịnh hót.
NỊNH BIỆN
佞弁
Lời nịnh hót
弁護士 べんごし
người biện hộ; luật sư
弁当 べんとう
cơm hộp
お弁当 おべんとう
弁当代 べんとうだい
tiền bữa ăn trưa
弁当屋 べんとうや
cửa hàng cơm hộp