口車 (くちぐるま) — sự tán tỉnh; sự phỉnh phờ; tán tỉnh; phỉnh phờ; lừa phỉnh
口車
KHẨU XA
く ち ぐ る ま
く ち ぐ る ま
Sự tán tỉnh; sự phỉnh phờ; tán tỉnh; phỉnh phờ; lừa phỉnh
口車
に
乗
せて
旅行者
たちから
金
を
巻
き
上
げる
Tán tỉnh (phỉnh phờ, lừa phỉnh) để moi tiền khách du lịch
Ảnh minh họa


