Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
使徒 (しと) — môn đồ; môn đệ; học trò.
SỬ ĐỒ
使徒
môn đồ
使徒達 しとたち
những tông đồ
使徒書 しとしょ
những thư ((của) di chúc mới)
使徒行伝 しとぎょうでん
hành động (của) những tông đồ
使徒継承 しとけいしょう
sự chuyển giao quyền lực từ các tông đồ qua các giáo hoàng kế tiếp nhau và các giám mục
使徒信経 しとしんきょう
tông đồ có tín ngưỡng