Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
門弟 (もんてい) — môn đệ; hậu sinh; tông đồ; học trò.
MÔN ĐỆ
門弟
môn đệ
専門 せんもん
chuyên môn.
弟 「おとうと」「おとと」「おと」
em trai; đệ
弟月 「おとづき」「おとうづき」「おととづき」
tháng 12 âm lịch
弟さん おとうとさん
em trai (em người khác)
弟君 おとうとぎみ
em trai (kính ngữ của 弟)