例説 (れいせつ) — minh họa, ví dụ
例説
LỆ THUYẾT
れ い せ つ
Minh họa, ví dụ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 例説
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 例説する/れいせつする |
| Quá khứ (た) | 例説した |
| Phủ định (未然) | 例説しない |
| Lịch sự (丁寧) | 例説します |
| te (て) | 例説して |
| Khả năng (可能) | 例説できる |
| Thụ động (受身) | 例説される |
| Sai khiến (使役) | 例説させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 例説させられる |
| Điều kiện (条件) | 例説すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 例説しろ |
| Ý chí (意向) | 例説しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 例説するな |

