供える (そなえる) — dâng; kính dâng; cúng; phúng
供える
CUNG
そ な え る
そ な え る
Dâng; kính dâng; cúng; phúng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 供える
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 供える/そなえる |
| Quá khứ (た) | 供えた |
| Phủ định (未然) | 供えない |
| Lịch sự (丁寧) | 供えます |
| te (て) | 供えて |
| Khả năng (可能) | 供えられる |
| Thụ động (受身) | 供えられる |
| Sai khiến (使役) | 供えさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 供えさせられる |
| Điều kiện (条件) | 供えれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 供えろ |
| Ý chí (意向) | 供えよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 供えるな |

