投げ出す (なげだす) — ném đi, từ bỏ
投げ出す
ĐẦU XUẤT
な げ だ す
な げ だ す
JLPTN1
Ném đi, từ bỏ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 投げ出す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 投げ出す/なげだす |
| Quá khứ (た) | 投げ出した |
| Phủ định (未然) | 投げ出さない |
| Lịch sự (丁寧) | 投げ出します |
| te (て) | 投げ出して |
| Khả năng (可能) | 投げ出せる |
| Thụ động (受身) | 投げ出される |
| Sai khiến (使役) | 投げ出させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 投げ出させられる |
| Điều kiện (条件) | 投げ出せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 投げ出せ |
| Ý chí (意向) | 投げ出そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 投げ出すな |

