Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
供物 (くもつ そなえもの) — lễ vật
CUNG VẬT
供物
lễ vật
供物台 くもつだい
bàn thờ, bệ thờ
供物の酒 「くもつのさけ」「そなもののさけ」
tế tửu.
礼拝の供物 れいはいのくぶつ
hương hoa.
子供 こども
bé con
子供の日 こどものひ
ngày trẻ em (5-5).