献金 (けんきん) — tiền quyên góp; tiền hiến tặng; tiền đóng góp (từ thiện...)
献金
HIẾN KIM
け ん き ん
Tiền quyên góp; tiền hiến tặng; tiền đóng góp (từ thiện...)
選挙献金
Tiền đóng góp cho chiến dịch bầu cử
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 献金
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 献金する/けんきんする |
| Quá khứ (た) | 献金した |
| Phủ định (未然) | 献金しない |
| Lịch sự (丁寧) | 献金します |
| te (て) | 献金して |
| Khả năng (可能) | 献金できる |
| Thụ động (受身) | 献金される |
| Sai khiến (使役) | 献金させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 献金させられる |
| Điều kiện (条件) | 献金すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 献金しろ |
| Ý chí (意向) | 献金しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 献金するな |

