棄捐 (きえん) — sự thiệt hại; sự hư hại
棄捐
KHÍ QUYÊN
き え ん
Sự thiệt hại; sự hư hại
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 棄捐
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 棄捐する/きえんする |
| Quá khứ (た) | 棄捐した |
| Phủ định (未然) | 棄捐しない |
| Lịch sự (丁寧) | 棄捐します |
| te (て) | 棄捐して |
| Khả năng (可能) | 棄捐できる |
| Thụ động (受身) | 棄捐される |
| Sai khiến (使役) | 棄捐させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 棄捐させられる |
| Điều kiện (条件) | 棄捐すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 棄捐しろ |
| Ý chí (意向) | 棄捐しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 棄捐するな |

