寄付 (きふ) — sự tặng cho; sự kính tặng; sự cho; sự quyên cúng; tặng; biếu tặng; quyên góp; sự ủng hộ; ủng hộ; sự đóng góp; đóng góp
寄付
KÍ PHÓ
き ふ
き ふ
JLPTN3
Sự tặng cho; sự kính tặng; sự cho; sự quyên cúng; tặng; biếu tặng; quyên góp; sự ủng hộ; ủng hộ; sự đóng góp; đóng góp
後援者
からの
寄付
Món quà từ nhà tài trợ .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 寄付
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 寄付する/きふする |
| Quá khứ (た) | 寄付した |
| Phủ định (未然) | 寄付しない |
| Lịch sự (丁寧) | 寄付します |
| te (て) | 寄付して |
| Khả năng (可能) | 寄付できる |
| Thụ động (受身) | 寄付される |
| Sai khiến (使役) | 寄付させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 寄付させられる |
| Điều kiện (条件) | 寄付すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 寄付しろ |
| Ý chí (意向) | 寄付しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 寄付するな |

