出捐 (しゅつえん) — sự đóng góp, sự quyên góp, sự góp phần; phần đóng góp, phần gánh vác
出捐
XUẤT QUYÊN
しゅ つ え ん
Sự đóng góp, sự quyên góp, sự góp phần; phần đóng góp, phần gánh vác
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 出捐
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 出捐する/しゅつえんする |
| Quá khứ (た) | 出捐した |
| Phủ định (未然) | 出捐しない |
| Lịch sự (丁寧) | 出捐します |
| te (て) | 出捐して |
| Khả năng (可能) | 出捐できる |
| Thụ động (受身) | 出捐される |
| Sai khiến (使役) | 出捐させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 出捐させられる |
| Điều kiện (条件) | 出捐すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 出捐しろ |
| Ý chí (意向) | 出捐しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 出捐するな |

