奉加 (ほうが) — sự tặng
奉加
PHỤNG GIA
ほ う が
Sự tặng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 奉加
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 奉加する/ほうがする |
| Quá khứ (た) | 奉加した |
| Phủ định (未然) | 奉加しない |
| Lịch sự (丁寧) | 奉加します |
| te (て) | 奉加して |
| Khả năng (可能) | 奉加できる |
| Thụ động (受身) | 奉加される |
| Sai khiến (使役) | 奉加させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 奉加させられる |
| Điều kiện (条件) | 奉加すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 奉加しろ |
| Ý chí (意向) | 奉加しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 奉加するな |

