寄贈 (きぞう) — sự tặng; sự cho; sự biếu; sự biếu tặng; tặng; cho; biếu; biếu tặng
寄贈
KÍ TẶNG
き ぞ う
JLPTN1
Sự tặng; sự cho; sự biếu; sự biếu tặng; tặng; cho; biếu; biếu tặng
医薬品寄贈
ガイドライン
Hướng dẫn tặng hàng y dược
Sự tặng; sự cho; sự biếu; sự biếu tặng; tặng; cho; biếu; biếu tặng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 寄贈
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 寄贈する/きぞうする |
| Quá khứ (た) | 寄贈した |
| Phủ định (未然) | 寄贈しない |
| Lịch sự (丁寧) | 寄贈します |
| te (て) | 寄贈して |
| Khả năng (可能) | 寄贈できる |
| Thụ động (受身) | 寄贈される |
| Sai khiến (使役) | 寄贈させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 寄贈させられる |
| Điều kiện (条件) | 寄贈すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 寄贈しろ |
| Ý chí (意向) | 寄贈しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 寄贈するな |

