寄稿 (きこう) — sự đóng góp cho một tạp chí, tờ báo nào đó
寄稿
KÍ CẢO
き こ う
Sự đóng góp cho một tạp chí, tờ báo nào đó
Việc viết và gửi bản thảo cho tạp chí hoặc tòa báo theo yêu cầu
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 寄稿
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 寄稿する/きこうする |
| Quá khứ (た) | 寄稿した |
| Phủ định (未然) | 寄稿しない |
| Lịch sự (丁寧) | 寄稿します |
| te (て) | 寄稿して |
| Khả năng (可能) | 寄稿できる |
| Thụ động (受身) | 寄稿される |
| Sai khiến (使役) | 寄稿させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 寄稿させられる |
| Điều kiện (条件) | 寄稿すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 寄稿しろ |
| Ý chí (意向) | 寄稿しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 寄稿するな |

