便秘 (べんぴ) — bí đại diện
便秘
TIỆN BÍ
べ ん ぴ
べ ん ぴ
Bí đại diện
Bón
便秘
をしています
。
Tôi bị táo bón.
Sự táo bón; chứng táo bón
Táo bón
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 便秘
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 便秘する/べんぴする |
| Quá khứ (た) | 便秘した |
| Phủ định (未然) | 便秘しない |
| Lịch sự (丁寧) | 便秘します |
| te (て) | 便秘して |
| Khả năng (可能) | 便秘できる |
| Thụ động (受身) | 便秘される |
| Sai khiến (使役) | 便秘させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 便秘させられる |
| Điều kiện (条件) | 便秘すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 便秘しろ |
| Ý chí (意向) | 便秘しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 便秘するな |

