秘結 (ひけつ) — Chứng táo bón.
秘結
BÍ KẾT
ひ け つ
Chứng táo bón.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 秘結
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 秘結する/ひけつする |
| Quá khứ (た) | 秘結した |
| Phủ định (未然) | 秘結しない |
| Lịch sự (丁寧) | 秘結します |
| te (て) | 秘結して |
| Khả năng (可能) | 秘結できる |
| Thụ động (受身) | 秘結される |
| Sai khiến (使役) | 秘結させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 秘結させられる |
| Điều kiện (条件) | 秘結すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 秘結しろ |
| Ý chí (意向) | 秘結しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 秘結するな |

