Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
係助 (けいじょ かかりじょ) — trợ từ ràng buộc
HỆ TRỢ
係助
trợ từ ràng buộc
係助詞 「かかりじょし」「けいじょし」
từ nối
関係 かんけい
can hệ
助け たすけ
sự giúp đỡ
助けて たすけて
cứu tôi với
助け手 「たすけて」「すけて」
người giúp đỡ