Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
促進剤 (そくしんざい) — chất xúc tác
XÚC TIẾN TỄ
促進剤
chất xúc tác
妊娠促進剤 にんしんそくしんざい
thúc đẩy quá trình mang thai
性欲促進剤 せーよくそくしんざい
chất kích dục
覚醒促進剤 かくせーそくしんざい
chất thúc đẩy tỉnh giấc
硬化促進剤 こうかそくしんざい
chất kích thích cứng (loại hóa chất hoặc chất phụ gia được thêm vào hỗn hợp để tăng tốc quá trình cứng hoá hoặc đóng rắn của vật liệu, chẳng hạn như keo, sơn, hoặc chất làm kín)
尿酸排泄促進剤 にょうさんはいせつそくしんざい
thuốc uricosuric