Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
俊賢 (しゅんけん) — tính khôn ngoan tuyệt vời
TUẤN HIỀN
俊賢
tính khôn ngoan tuyệt vời
賢い かしこい
thông minh; khôn ngoan; khôn; khôn khéo
賢 「かしこ」「けん」
học thức cao, phẩm hạnh tốt
賢妻 けんさい
người vợ khôn ngoan (thông minh); người vợ ngoan hiền, hiền thê
七賢 しちけん
Trúc lâm thất hiền
古賢 こけん
văn bản ghi nhận việc mua bán tài sản tư nhân