Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
保健室 (ほけんしつ) — phòng y tế ở trường học
BẢO KIỆN THẤT
保健室
phòng y tế ở trường học
保健室登校 ほけんしつとうこう
vào phòng y tế để trốn học; đi học nhưng không ở trong lớp nhưng lại ở trong phòng y tế
室 「しつ」「むろ」
gian phòng.
健康 けんこう
khí huyết
健康保険 けんこうほけん
bảo hiểm sức khoẻ.
健康保険法 けんこうほけんほう
phương pháp bảo hiểm sức khỏe