保険料 (ほけんりょう) — bảo phí
保険料
BẢO HIỂM LIÊU
ほ け ん りょ う
Bảo phí
保険料
は
幾
らですか
。
Phí bảo hiểm là bao nhiêu?
Phí bảo hiểm
会社
を
受取人
とした
保険料
Phí bảo hiểm mà công ty là người hưởng lợi/ thụ hưởng.
Ảnh minh họa

保険料 (ほけんりょう) — bảo phí
BẢO HIỂM LIÊU
