Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
保険金 (ほけんきん) — cược
BẢO HIỂM KIM
保険金
cược
保険金額 ほけんきんがく
số tiền bảo hiểm.
保険金受取人 ほけんきんうけとりにん
người hưởng hoa lợi bảo hiểm
保険金の一時払い ほけんきんのいちじばらい
thanh toán tiền bảo hiểm một cục; trả bảo hiểm một cục.
保険 ほけん
sự bảo hiểm
保険者 ほけんしゃ
Công ty bảo hiểm