Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
信ずる (しんずる) — tin tưởng; tin vào.
TÍN
信ずる
tin tưởng
数ある かずある
nhiều
通信する つうしん
đưa tin; truyền tin; liên lạc
信頼する しんらいする
cậy
信用する しんようする
trông nhờ.
信用できる しんようできる
đáng tin cậy