信仰 (しんこう) — tín ngưỡng
信仰
TÍN NGƯỠNG
し ん こ う
JLPTN3
Tín ngưỡng
あなたの
信仰
は
何
ですか
Tín ngưỡng của bạn là gì .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 信仰
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 信仰する/しんこうする |
| Quá khứ (た) | 信仰した |
| Phủ định (未然) | 信仰しない |
| Lịch sự (丁寧) | 信仰します |
| te (て) | 信仰して |
| Khả năng (可能) | 信仰できる |
| Thụ động (受身) | 信仰される |
| Sai khiến (使役) | 信仰させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 信仰させられる |
| Điều kiện (条件) | 信仰すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 信仰しろ |
| Ý chí (意向) | 信仰しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 信仰するな |

