Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
信仰心 (しんこうしん) — lòng thành kính (tôn giáo)
TÍN NGƯỠNG TÂM
信仰心
lòng thành kính (tôn giáo)
心 「こころ」「しん」「ごころ」「うら-」
trái tim
配信 はいしん
phân phối
通信 つうしん
hãng thông tấn
信頼 しんらい
đức tin
信用 しんよう