修羅場 (しゅらば しゅらじょう) — đấu tranh cảnh; cảnh (của) sự tàn sát (sự đổ máu)
修羅場
TU LA TRÀNG
しゅ ら ば
しゅ ら ば
Đấu tranh cảnh; cảnh (của) sự tàn sát (sự đổ máu)
Ảnh minh họa

修羅場 (しゅらば しゅらじょう) — đấu tranh cảnh; cảnh (của) sự tàn sát (sự đổ máu)
TU LA TRÀNG
