Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
修飾語 (しゅうしょくご) — từ bổ nghĩa
TU SỨC NGỮ
修飾語
từ bổ nghĩa
修飾語句 しゅうしょくごく
被修飾語 ひしゅうしょくご
từ được bổ nghĩa
連用修飾語 れんようしゅうしょくご
bổ ngữ liên dụng
連体修飾語 れんたいしゅうしょくご
mệnh đề định ngữ
修正 しゅうせい
sự tu sửa; sự đính chính; sự chỉnh sửa