Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
個人用 (こじんよう) — dùng cho cá nhân, dành cho cá nhân
CÁ NHÂN DỤNG
個人用
dùng cho cá nhân, dành cho cá nhân
個人用オーガナイザ こじんようオーガナイザ
tổ chức cá thể
一人用 ひとりよう
cho một người sử dụng
個人 こじん
cá nhân; cá thể
個人の こじんの
cá thể.
個人的 こじんてき
có tính chất chủ nghĩa cá nhân; cá nhân, riêng tư; nghĩ quá nhiều về bản thân và quá ít về người khác; tự cho mình là trung tâm