Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
借り店 (かりだな) — (cho) thuê cửa hàng
TÁ ĐIẾM
借り店
(cho) thuê cửa hàng
店 「みせ」「てん」「たな」
cửa hàng; cửa hiệu; cơ sở (kinh doanh)
借り かり
giấy vay nợ
お借りする おかりする
mượn; nhờ
借りたり かりたり
Chuyển đổi
借り間 かりま
(cho) thuê phòng