Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
借料 (しゃくりょう) — tiền thuê (tiền trả khi thuê vật gì)
TÁ LIÊU
借料
tiền thuê (tiền trả khi thuê vật gì)
無料 むりょう
miễn phí
料理 りょうり
bữa ăn; sự nấu ăn
借り かり
giấy vay nợ
料 「りょう」「はやし」
chi phí; phí.
借り間 かりま
(cho) thuê phòng