値上げ (ねあげ) — giá tăng
値上げ
TRỊ THƯỢNG
ね あ げ
Giá tăng
Sự nâng giá
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 値上げ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 値上げする/ねあげする |
| Quá khứ (た) | 値上げした |
| Phủ định (未然) | 値上げしない |
| Lịch sự (丁寧) | 値上げします |
| te (て) | 値上げして |
| Khả năng (可能) | 値上げできる |
| Thụ động (受身) | 値上げされる |
| Sai khiến (使役) | 値上げさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 値上げさせられる |
| Điều kiện (条件) | 値上げすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 値上げしろ |
| Ý chí (意向) | 値上げしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 値上げするな |

