Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
値段表 (ねだんひょう) — bảng giá
TRỊ ĐOẠN BIỂU
値段表
bảng giá
価値 かち
giá trị
値 「あたい」「ち」「ね」
giá trị; giá cả; đáng giá như {価}
前値 まえあたい
giá trị ban đầu
二値 にち
nhị phân
普段 ふだん
bình thường; thông thường; thường thường; đều đặn; thường xuyên.