偉大 (いだい) — sự vĩ đại; to lớn; xuất chúng
偉大
VĨ ĐẠI
い だ い
JLPTN3
Sự vĩ đại; to lớn; xuất chúng
彼
は
私
よりもはるかに
偉大
で
賢明
な
人間
だ
Anh ta vĩ đại và khôn khéo hơn tôi nhiều
Vĩ đại; to lớn; xuất chúng
偉大
なことを
成
し
遂
げるためには
、
行動
するだけでなく
夢
を
持
ち
、
計画
を
立
てるだけでなく
信
じなくてはならない
Để đạt được những thành công vĩ đại, chúng ta không phải chỉ hành động mà còn phải mơ ước, không phải chỉ biết lập kế hoạch mà còn phải tin tưởng
Ảnh minh họa


