停まる (とまる とどまる) — dừng
停まる
ĐÌNH
と ま る
Dừng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 停まる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 停まる/とまる |
| Quá khứ (た) | 停まった |
| Phủ định (未然) | 停まらない |
| Lịch sự (丁寧) | 停まります |
| te (て) | 停まって |
| Khả năng (可能) | 停まれる |
| Thụ động (受身) | 停まられる |
| Sai khiến (使役) | 停まらせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 停まらせられる |
| Điều kiện (条件) | 停まれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 停まれ |
| Ý chí (意向) | 停まろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 停まるな |

