健気 (けなげ) — dũng cảm; anh hùng; nghĩa hiệp
健気
KIỆN KHÍ
け な げ
け な げ
Dũng cảm; anh hùng; nghĩa hiệp
ああ
健気
な
老者
かな
Ôi thật là một người dũng cảm
Sự dũng cảm; sự anh hùng; sự nghĩa hiệp;
〜
立
て
Sự giả vờ dũng cảm
Ảnh minh họa

健気 (けなげ) — dũng cảm; anh hùng; nghĩa hiệp
KIỆN KHÍ
