壮烈 (そうれつ) — anh hùng; dũng cảm; quả cảm
壮烈
TRÁNG LIỆT
そ う れ つ
Anh hùng; dũng cảm; quả cảm
壮烈
な
行動
Hành động quả cảm
Sự anh hùng; sự dũng cảm; sự quả cảm
壮烈
な
死
を
遂
げる
Chết oanh liệt
Ảnh minh họa

壮烈 (そうれつ) — anh hùng; dũng cảm; quả cảm
TRÁNG LIỆT
