Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
果断 (かだん) — quyết định, kiên quyết, quả quyết, dứt khoát
QUẢ ĐOẠN
果断
quyết định, kiên quyết, quả quyết.
果断な かだんな
dũng mãnh.
迅速果断 じんそくかだん
nhanh chóng và dứt khoát
剛毅果断 ごうきかだん
dũng cảm và quyết đoán
結果 けっか
kết cuộc
効果 こうか
có hiệu quả; có tác dụng