Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
側の者 (がわのもの) — những người xung quanh một
TRẮC GIẢ
側の者
những người xung quanh một
内の者 うちのもの
người trong nhà
側 「がわ」「そば」「かたわら」「はた」「そく」
phía.
側か 「ほのか」「がわか」
ngất
出側 「しゅつがわ」「でがわ」
phía đầu ra; phía ra
後側 うしろがわ
phía sau.