Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
側面音 (そくめんおん) — âm cạnh (lưỡi)
TRẮC DIỆN ÂM
側面音
âm cạnh (lưỡi)
側 「がわ」「そば」「かたわら」「はた」「そく」
phía.
側か 「ほのか」「がわか」
ngất
側から そばから
vừa mới xong thì
音 「おと」「おん」「ね」
Âm thanh.
出側 「しゅつがわ」「でがわ」
phía đầu ra; phía ra