Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
催し (もよおし) — sự kiện; buổi lễ
THÔI
催し
sự kiện
催し物 もよおしもの
những sự kiện; những sự giải trí; trưng bày
催し物会場 もよおしものかいじょう
Phòng tổ chức sự kiện
し。。。し。。
hơn nữa.
がしかし がしかし
tuy nhiên
しかえし
sự trả thù, sự trả đũa