Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
催し物 (もよおしもの) — những sự kiện; những sự giải trí; trưng bày
THÔI VẬT
催し物
những sự kiện
催し物会場 もよおしものかいじょう
Phòng tổ chức sự kiện
物 「もの」「ぶつ」「もん」
đồ vật
開催 かいさい
sự tổ chức; tổ chức
開催する かいさいする
tổ chức
開催日 かいさいび
date(s) (e.g. cho cuộc triển lãm)