Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
傭う (やとう) — Sự thuê, chủ thuê.
DONG
傭う
Sự thuê, chủ thuê.
傭い兵 やといへい
lính đánh thuê đi lính
うでがいい うでがいい
có thể
いそうがい
không mong đợi, không ngờ, thình lình, điều không ngờ
どういたい
chất đồng vị
言う いう
nói.